family megalonychidae

family megalonychidae

A two-toed sloth from the family Megalonychidae hangs from a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Megalonychidae: "family megalonychidae" một danh từ chỉ một họ động vật trong bộ Thú thiếu răng (Pilosa), bao gồm các loài lười hai ngón (two-toed sloths). Đây một nhóm động vật đặc điểm chung sống trên cây, di chuyển chậm chạp, hai ngón ở chi trước.
dụ sử dụng
  • (Họ Megalonychidae nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Megalonychidae để hiểu về sự thích nghi độc đáo của chúng với đời sống trên cây.)
  • (Họ Megalonychidae chỉ bao gồm hai loài còn sống: lười hai ngón Linnaeus lười hai ngón Hoffman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family megalonychidae": thuộc về họ Megalonychidae.
    • The two-toed sloth belongs to the family megalonychidae, while three-toed sloths belong to the family Bradypodidae. (Lười hai ngón thuộc họ Megalonychidae, trong khi lười ba ngón thuộc họ Bradypodidae.)
  • "the fossil record of the family megalonychidae": hồ sơ hóa thạch của họ Megalonychidae.
    • The fossil record of the family megalonychidae shows that they were once more diverse and widespread. (Hồ sơ hóa thạch của họ Megalonychidae cho thấy chúng từng đa dạng phân bố rộng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalonychid (danh từ/ tính từ): chỉ một loài hoặc đặc điểm thuộc họ Megalonychidae.
    • Megalonychids are known for their slow metabolism. (Các loài megalonychid được biết đến với quá trình trao đổi chất chậm.)
  • Megalonyx (danh từ): một chi đã tuyệt chủng trong họ Megalonychidae, thường được gọi là "lười khổng lồ".
    • The giant ground sloth Megalonyx was a prehistoric member of the family megalonychidae. (Lười đất khổng lồ Megalonyx một thành viên thời tiền sử của họ Megalonychidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-toed sloth family: họ lười hai ngón.
    • The two-toed sloth family is another common name for the family megalonychidae. (Họ lười hai ngón một tên gọi phổ biến khác cho họ Megalonychidae.)
  • Megalonychidae: tên khoa học Latinh của họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relate to the family megalonychidae: liên quan đến họ Megalonychidae.
    • This fossil relates to the family megalonychidae due to its dental structure. (Hóa thạch này liên quan đến họ Megalonychidae do cấu trúc răng của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Slow as a sloth from the family megalonychidae": chậm như một con lười thuộc họ Megalonychidae (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chậm chạp).
    • He moves as slow as a sloth from the family megalonychidae when it comes to making decisions. (Anh ấy di chuyển chậm như một con lười thuộc họ Megalonychidae khi đưa ra quyết định.)